Trong phân khúc xe điện chở hàng tải nặng, dòng xe điện chở hàng 3 bánh INOX tải trọng 700Kg được đánh giá là một trong những cấu hình cân bằng tốt giữa độ bền cơ khí, khả năng chịu tải và hiệu suất vận hành thực tế
Đây là mẫu xe hướng đến các môi trường làm việc cường độ cao như nhà máy kho bãi khu công nghiệp hoặc ngành thực phẩm nơi yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn
Thông tin sản phẩm
Vật liệu INOX 206
Yếu tố quan trọng đầu tiên cần phân tích nằm ở vật liệu cấu thành xe Toàn bộ khung và thùng sử dụng INOX 206 đây là loại thép không gỉ có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ
Về mặt kỹ thuật việc sử dụng INOX 206 giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn điện hóa duy trì độ cứng kết cấu trong thời gian dài đặc biệt phù hợp với môi trường vận hành liên tục hoặc ngoài trời Điều này mang lại lợi thế lớn so với các dòng xe thép sơn tĩnh điện thông thường

Kích thước tổng thể và thùng xe
Xe được thiết kế với kích thước tổng thể DxRxC = 3,2m x 1,1m x 1,4m đây là tỷ lệ đã được tính toán nhằm đảm bảo cân bằng giữa độ ổn định khi tải nặng và khả năng xoay trở trong không gian hẹp
Thùng xe có kích thước DxRxC = 1,6m x 1,1m x 45cm cho phép tăng diện tích tiếp xúc hàng hóa đồng thời giảm áp lực tập trung lên một điểm Từ góc độ kỹ thuật đây là yếu tố quan trọng giúp xe có thể vận chuyển tải trọng lớn lên đến 700Kg mà vẫn đảm bảo độ bền khung

Động cơ xe điện 3 bánh Vật liệu INOX 206
Xe sử dụng động cơ 1200W 50H kết hợp bộ điều khiển IC 18 tube 48/60V Đây là cấu hình phổ biến trong phân khúc tải nặng nhờ khả năng cung cấp mô men xoắn lớn ở dải tốc độ thấp
Bộ điều khiển 18 mosfet giúp phân phối dòng điện ổn định giảm hiện tượng sụt áp khi tải lớn đồng thời hạn chế sinh nhiệt trong quá trình vận hành liên tục Điều này đặc biệt quan trọng khi xe hoạt động với tải trọng 700Kg trong thời gian dài

Hệ thống ắc quy
Nguồn năng lượng của xe đến từ bộ ắc quy 60V 32Ah cấu hình điện áp 60V giúp giảm dòng tải trên hệ thống từ đó hạn chế hao tổn năng lượng và tăng hiệu suất tổng thể
Xe có thể di chuyển quãng đường 45 đến 60km mỗi lần sạc với thời gian sạc đầy 6 đến 8 tiếng Đây là thông số phù hợp cho chu kỳ vận hành một ngày làm việc Ngoài ra khả năng lắp song song thêm bộ bình giúp mở rộng dung lượng mà không ảnh hưởng đến điện áp hệ thống

Trục sau và hệ nhíp
Một trong những điểm then chốt của dòng xe này là cụm truyền lực sau bao gồm trục sau 4 ốc phủ bì bánh 1,1m kết hợp với bộ nhíp 6 lá trọng lượng 9kg
Về kỹ thuật trục 4 ốc giúp tăng khả năng chịu xoắn trong khi chiều rộng 1,1m giúp phân bổ tải đều hơn lên hai bánh sau Bộ nhíp nhiều lá cho phép hấp thụ lực tốt hơn giảm ứng suất tập trung từ đó nâng cao khả năng chịu tải thực tế và tuổi thọ khung xe

Hệ thống giảm xóc và bánh xe
Xe được trang bị phuộc 37 ly có lò xo giảm xóc với đường kính lớn giúp tăng khả năng chịu lực nén và giảm dao động hiệu quả
Kết hợp với bộ bánh 400-12 trước và sau thiết kế gai sâu giúp tăng hệ số ma sát bề mặt từ đó cải thiện độ bám đường trong điều kiện đường lầy hoặc trơn trượt Đây là yếu tố quan trọng giúp xe duy trì độ ổn định khi chở tải nặng

Hệ thống phanh cơ, Trang bị điện hiện đại
Xe sử dụng phanh cơ gồm phanh chân và phanh tay mặc dù không phải hệ thống phanh cao cấp nhưng lại có ưu điểm lớn về độ tin cậy và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường bụi bẩn
Cấu tạo cơ khí đơn giản giúp giảm chi phí bảo trì đồng thời đảm bảo hiệu quả phanh khi xe hoạt động với tải trọng lớn

Xe được trang bị hệ thống đèn LED chống nước bao gồm đèn pha xi nhan và đèn hậu giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng
Đồng hồ hiển thị vận tốc và phần trăm pin giúp người vận hành kiểm soát trạng thái hoạt động theo thời gian thực Ngoài ra cơ cấu ben tay nâng thùng hỗ trợ quá trình bốc dỡ hàng hóa nhanh chóng giảm phụ thuộc vào nhân công
Xe đi kèm đầy đủ gương chiếu hậu còi và bộ sạc đảm bảo sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay
Thông số kỹ thuật
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ CHI TIẾT |
|---|---|
| CHẤT LIỆU | INOX 206 – Chống gỉ tốt, độ bền cao |
| KT TỔNG XE | DxRxC = 3,2m × 1,1m × 1,4m |
| KT THÙNG XE | DxRxC = 1,6m × 1,1m × 45cm |
| ĐỘNG CƠ | 1200W 50H, bộ điều khiển IC 18 tube 48/60V (tương đương động cơ 1200W) |
| BÌNH ẮC QUY | 60V 32Ah – chạy 45–60km/lần sạc, sạc đầy 6–8 tiếng (có thể lắp song song 2 dàn bình) |
| TRỤC SAU | 4 ốc, dài phủ bì bánh 1,1m |
| BỘ NHÍP | Nhíp 6 lá, nặng 9kg – chịu tải bền bỉ |
| GIẢM XÓC | Phuộc 37 ly, có lò xo giảm xóc |
| BÁNH XE | Trước: 400-12, Sau: 400-12 – gai lớn, chạy tốt đường lầy/gồ ghề |
| PHANH XE | Phanh chân, phanh tay – phanh cơ |
| ĐÈN PHA, XI NHAN, ĐÈN HẬU | Đèn LED, chống nước |
| ĐỒNG HỒ | Hiển thị vận tốc và % pin còn lại |
| BEN TAY & PHỤ KIỆN | Ben tay nâng thùng, đầy đủ gương, sạc, còi |
Xét trên tổng thể cấu hình gồm INOX 206 động cơ 1200W hệ điện 60V 32Ah cùng cụm khung gầm gia cường với trục sau 4 ốc và nhíp 6 lá mẫu xe này đáp ứng tốt các yêu cầu về tải trọng lớn độ bền cơ học và hiệu suất vận hành liên tục
Đây là dòng xe phù hợp cho các ứng dụng vận chuyển chuyên dụng nơi yêu cầu cao về độ bền khả năng chống gỉ và tính ổn định lâu dài trong quá trình khai thác thực tế








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.