Mẫu xe điện chở rác nắp phía sau 500L PIPNAP500 được thiết kế theo hướng chuyên dụng cho công tác vệ sinh môi trường đô thị. Với cấu trúc thùng lớn, cơ chế nạp rác phía sau và hệ truyền động điện, dòng xe này tối ưu cho việc thu gom rác thải liên tục, giảm thời gian thao tác và nâng cao hiệu suất vận hành.
Thông tin sản phẩm
Dung tích
Xe sở hữu thùng chứa dung tích 500L, cho phép chứa lượng rác lớn trong một chu kỳ làm việc.
Dung tích này giúp:
Giảm số lần trung chuyển.
Tăng thời gian hoạt động liên tục.
Phù hợp với khu vực có mật độ rác cao.

Cơ cấu nạp sau
Xe sử dụng thiết kế nạp rác phía sau, giúp việc thu gom và đổ rác trở nên thuận tiện hơn.
Cơ cấu này giúp:
Tối ưu thao tác cho người vận hành.
Giảm thời gian thu gom tại mỗi điểm.
Tăng tính an toàn khi làm việc.

Động cơ điện
Xe sử dụng hệ truyền động điện, thân thiện với môi trường và giảm chi phí vận hành.
Hệ thống này phù hợp với:
Đô thị hiện đại.
Khu dân cư yêu cầu hạn chế tiếng ồn.

Hộp số
Trang bị hộp số tự động, giúp xe chuyển số mượt mà và tối ưu hiệu suất vận hành.
Ưu điểm:
Không cần thao tác phức tạp.
Tăng độ ổn định khi di chuyển.
Giảm xóc
Xe sử dụng phuộc trước giảm xóc thủy lực kép, giúp hấp thụ rung động hiệu quả.
Hệ thống này giúp:
Tăng độ êm ái.
Cải thiện khả năng kiểm soát.
Giảm ảnh hưởng lên khung xe.
Kích thước tổng thể
Kích thước xe đạt 2550 × 920 × 1200mm, đảm bảo sự cân đối giữa khả năng chứa và tính linh hoạt khi di chuyển.
Thiết kế phù hợp với:
Đường nội bộ.
Khu dân cư.

Tải trọng
Xe có khả năng chịu tải ≥ 200kg, phù hợp với nhu cầu thu gom rác thải sinh hoạt.
Mức tải này đảm bảo vận hành ổn định và an toàn.
Tốc độ
Vận tốc tối đa đạt ≤ 26km/h, phù hợp với môi trường hoạt động chuyên dụng.
Tốc độ lùi đạt ≤ 12km/h, hỗ trợ thao tác trong không gian hẹp.
Quãng đường di chuyển
Xe có thể hoạt động với quãng đường:
> 30km vào mùa hè
> 20km vào mùa đông
Thông số này đảm bảo đáp ứng nhu cầu làm việc theo ca.

Khả năng leo dốc
Xe có khả năng leo dốc ≤ 15%, phù hợp với các khu vực có độ dốc vừa phải như đường nội bộ hoặc bãi tập kết.
Kích thước cơ sở
Bề rộng cơ sở đạt 800mm và chiều dài cơ sở 1730mm, giúp xe giữ được độ ổn định khi vận hành và hạn chế lật khi tải nặng.
Trọng lượng xe
Trọng lượng xe khoảng 120kg, giúp xe đạt độ đầm cần thiết nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi di chuyển.

Thông số kỹ thuật
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ CHI TIẾT |
|---|---|
| TÊN SẢN PHẨM | Xe điện chở rác nắp phía sau 500L PIPNAP500 |
| DUNG TÍCH THÙNG | 500 L – thùng lớn, tăng hiệu quả thu gom |
| LOẠI XE | Xe điện chở rác nạp phía sau |
| THIẾT KẾ NẠP RÁC | Thiết kế nạp phía sau, thuận tiện thu gom và đổ rác |
| ĐỘNG CƠ | Động cơ điện, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường |
| HỘP SỐ | Tự động, chuyển số mượt, tối ưu hiệu suất vận hành |
| GIẢM XÓC | Phuộc trước thủy lực kép, giảm xóc êm ái, tăng độ ổn định |
| KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ | 2550 × 920 × 1200 mm |
| TẢI TRỌNG | ≥ 200 kg |
| TRỌNG LƯỢNG XE | 120 kg |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | ≤ 26 km/h |
| TỐC ĐỘ LÙI | ≤ 12 km/h |
| QUÃNG ĐƯỜNG DI CHUYỂN | Mùa hè: > 30 km | Mùa đông: > 20 km |
| KHẢ NĂNG LEO DỐC | ≤ 15% |
| CHIỀU RỘNG CẦU XE | 800 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1730 mm |
| MÀU SẮC | Xanh dương |
| BẢO HÀNH | 1 năm |
| HỒ SƠ KỸ THUẬT | Có cung cấp báo cáo kiểm định và video xuất xưởng |
| ỨNG DỤNG | Thu gom rác đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp |
Với các thông số như dung tích 500L, tải trọng ≥ 200kg, tốc độ ≤ 26km/h và thiết kế nạp rác phía sau, xe điện chở rác PIPNAP500 đáp ứng tốt nhu cầu thu gom rác thải tại đô thị.
Thiết kế tối ưu thao tác, vận hành ổn định và chi phí sử dụng thấp giúp mẫu xe này trở thành giải pháp hiệu quả cho các đơn vị môi trường cần nâng cao năng suất và giảm nhân công trong dài hạn.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.