Xe điện chở rác 3 bánh thùng mở 100L PIP1000 được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng trong kho xưởng, nhà máy và khu công nghiệp. Với cấu hình mạnh mẽ và khả năng vận hành ổn định, dòng xe này đáp ứng tốt các điều kiện làm việc liên tục và tải lớn.
Thông tin sản phẩm
Hệ thống phuộc trước
Xe trang bị phuộc trước giảm xóc thủy lực gia cường, giúp hấp thụ lực rung hiệu quả khi di chuyển trên mặt đường không bằng phẳng.
Hệ thống này giúp:
Tăng độ êm ái khi vận hành.
Bảo vệ khung xe và hàng hóa.
Cải thiện độ ổn định khi chở tải nặng.

Chiều dài cơ sở
Chiều dài cơ sở đạt 2150mm, mang lại sự cân bằng tốt cho toàn bộ xe.
Thông số này giúp:
Tăng độ ổn định khi di chuyển.
Hạn chế rung lắc khi tải nặng.
Cải thiện khả năng điều khiển.

Tải trọng
Xe có khả năng chở tối đa ≥ 800kg, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn.
Mức tải này đảm bảo:
Hiệu suất vận hành cao.
Phù hợp cho kho vận và sản xuất.
Giảm số lần vận chuyển.

Khoảng sáng gầm
Khoảng sáng gầm đạt 220mm, giúp xe dễ dàng di chuyển qua các bề mặt gồ ghề hoặc khu vực có chướng ngại vật nhỏ.
Đây là yếu tố quan trọng khi xe hoạt động ngoài trời hoặc công trình.
Tốc độ tối đa
Vận tốc tối đa đạt ≤ 26km/h, phù hợp với môi trường vận hành nội bộ.
Tốc độ này giúp:
Đảm bảo an toàn khi chở tải nặng.
Dễ kiểm soát trong không gian hẹp.
Lốp xe
Xe sử dụng lốp trước và sau 400-10, là cấu hình phổ biến cho xe tải điện.
Ưu điểm:
Khả năng chịu tải tốt.
Độ bám đường cao.
Vận hành ổn định trên nhiều địa hình.

Tốc độ lùi
Tốc độ lùi đạt ≤ 12km/h, giúp xe dễ dàng thao tác trong không gian hẹp hoặc khi cần đưa xe vào vị trí chính xác.
Dung lượng ắc quy tùy chọn
Xe hỗ trợ nhiều cấu hình pin gồm 48V/45Ah, 60V/32Ah, 60V/45Ah, 60V/52Ah, 60V/58Ah
Điều này giúp:
Linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.
Tối ưu chi phí đầu tư.
Tăng quãng đường vận hành khi cần.
Quãng đường di chuyển
Xe có thể đạt quãng đường ≥ 45km mỗi lần sạc, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc trong ngày.
Quãng đường thực tế phụ thuộc vào tải trọng và điều kiện vận hành.

Công suất động cơ
Xe trang bị động cơ 1000W có chuyển số, giúp tăng lực kéo khi cần thiết.
Ưu điểm:
Vận hành mạnh mẽ khi tải nặng.
Hỗ trợ leo dốc tốt hơn.
Giảm áp lực lên động cơ.
Khả năng leo dốc
Khả năng leo dốc đạt ≤ 15%, phù hợp với các khu vực có độ dốc vừa phải như ram kho hoặc bãi xe.
Dung tích thùng
Thùng xe có dung tích 1000L, cho phép chứa khối lượng hàng hóa lớn trong một lần vận chuyển.
Thông số này giúp:
Tăng hiệu suất làm việc.
Giảm số chuyến vận chuyển.
Trọng lượng xe
Trọng lượng xe đạt khoảng 330kg, tạo độ đầm chắc khi vận hành.
Khối lượng này giúp xe:
Ổn định khi chở tải nặng.
Hạn chế rung lắc.
Kích thước tổng thể
Kích thước tổng thể đạt 3000 × 1580 × 1620mm, cho thấy xe thuộc phân khúc tải lớn.
Thiết kế này phù hợp với:
Kho xưởng rộng.
Khu công nghiệp.
Bề rộng cơ sở bánh
Bề rộng cơ sở bánh đạt 1280mm, giúp tăng độ cân bằng và chống lật khi xe chở tải nặng.
Thông số kỹ thuật
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ CHI TIẾT |
|---|---|
| PHUỘC TRƯỚC | Phuộc trước thủy lực tăng cường, giảm xóc hiệu quả |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2150 mm |
| TẢI TRỌNG | ≥ 800 kg |
| KHOẢNG SÁNG GẦM XE | 220 mm |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | ≤ 26 km/h |
| KÍCH THƯỚC LỐP | Lốp trước và sau: 400-10 |
| TỐC ĐỘ LÙI | ≤ 12 km/h |
| TÙY CHỌN ẮC QUY | 48V/45Ah, 60V/32Ah, 60V/45Ah, 60V/52Ah, 60V/58Ah |
| QUÃNG ĐƯỜNG DI CHUYỂN | ≥ 45 km/lần sạc |
| CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ | 1000W (có số, hỗ trợ tải nặng) |
| KHẢ NĂNG LEO DỐC | ≤ 15% |
| DUNG TÍCH THÙNG | 1000 L |
| TRỌNG LƯỢNG XE | 330 kg |
| KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ | 3000 × 1580 × 1620 mm |
| BỀ RỘNG CẦU XE | 1280 mm |
Với các thông số như tải trọng ≥ 800kg, động cơ 1000W, dung tích thùng 1000L và chiều dài cơ sở 2150mm, mẫu xe điện này được thiết kế theo hướng tải nặng và vận hành ổn định.
Sự kết hợp giữa kết cấu chắc chắn, khả năng tùy chọn pin linh hoạt và hệ thống vận hành tối ưu giúp Xe điện chở rác 3 bánh thùng mở 100L PIP1000 trở thành lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần phương tiện vận chuyển hiệu quả, bền bỉ và tiết kiệm chi phí trong dài hạn.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.