Khi đầu tư thiết bị vệ sinh môi trường, giá xe ép rác luôn là bài toán cân não đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã. Thực tế, giá dòng xe chuyên dụng này không cố định mà biến động rất lớn, dao động từ khoảng 400 triệu đồng lên đến hơn 2 tỷ đồng, phụ thuộc chủ yếu vào xuất xứ xe cơ sở (chassis) và hệ thống chuyên dùng (bơm, van, xylanh thủy lực).
Để bạn dễ dàng định hình ngân sách, thị trường hiện được chia thành 3 phân khúc giá chính:
- Phân khúc phổ thông (Từ 400 triệu – 800 triệu VNĐ): Thường là các dòng xe nhập khẩu Trung Quốc hoặc lắp ráp trong nước như Dongfeng, Thaco, Jac… có dung tích nhỏ và trung bình (từ 3 khối đến 9 khối). Ưu điểm là thu hồi vốn nhanh, chi phí đầu tư ban đầu thấp.
- Phân khúc tầm trung (Từ 800 triệu – 1,3 tỷ VNĐ): Sự kết hợp giữa xe cơ sở Nhật Bản/Hàn Quốc (Isuzu, Hyundai) lắp ráp trong nước và phần thùng ép đóng nội địa. Đây là phân khúc được ưa chuộng nhất vì độ bền cao và giá thành hợp lý.
- Phân khúc cao cấp (Trên 1,5 tỷ đến hơn 2 tỷ VNĐ): Các dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc hoặc sử dụng xe cơ sở Hino, Isuzu chính hãng tải trọng lớn (14 khối – 22 khối), đi kèm hệ thống thủy lực nhập khẩu từ Châu Âu hoặc Hàn Quốc.
Yếu tố ẩn ảnh hưởng đến giá: Vật liệu đóng thùng quyết định 30% giá trị hệ thống chuyên dùng. Thùng làm bằng thép Q345B tiêu chuẩn sẽ có giá rẻ hơn đáng kể so với thùng làm bằng thép inox 304 hoặc thép chống ăn mòn chuyên dụng (Hardox) chống rò rỉ nước rác.
Bạn đang tìm kiếm giá xe ép rác gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn thêm các loại xe
GIÁ XE ÉP RÁC 2026
Bảng giá xe bán chạy
Xe ép rác Hino 9 khối: 1.279.000.000
Xe ép rác Isuzu FVM: 2.499.000.000
Xe ép rác Thaco Ollin 500: 779.000.000
Xe ép rác Hino 16 tấn: 1.544.000.000
Bảng giá xe cuốn ép rác
Xe cuốn ép rác Hino 9 khối: 1.280.000.000
Xe cuốn ép rác Hyundai 9 khối: 1.250.000.000
Xe cuốn ép rác Isuzu 9 khối: 750.000.000 VNĐ
Xe cuốn ép rác Thaco 6 khối: 769.000.000 VNĐ
BẢNG BÁO GIÁ CÁC DÒNG XE ÉP RÁC (XE CUỐN ÉP RÁC)
1. Bảng giá xe ép rác ISUZU

| Tên sản phẩm | Tải trọng | Thể tích thùng | Giá mới (VNĐ) |
| ISUZU QKR77FE4 | 1,0 tấn | 3 khối | 434.000.000 |
| ISUZU NMR55E | 1,4 tấn | 3 khối | 569.000.000 |
| ISUZU NPR85KE4 | 3,95 tấn | 6 khối | 639.000.000 |
| ISUZU NQR75E4L | 5,5 tấn | 9 khối | 697.000.000 |
| ISUZU FVR34QE4 | 9,4 tấn | 15 khối | 1.244.000.000 |
| ISUZU FVZ | 15 tấn | 20 khối | 1.659.000.000 |
2. Bảng giá xe ép rác HYUNDAI

| Tên sản phẩm | Tải trọng | Thể tích thùng | Giá mới (VNĐ) |
| HYUNDAI H150 | 1,0 tấn | 3 khối | 394.000.000 |
| HYUNDAI N250 | 2,5 tấn | 4,5 khối | 469.000.000 |
| HYUNDAI MIGHTY 75S | 3,5 tấn | 6 khối | 654.000.000 |
| HYUNDAI MIGHTY 110S | 7,5 tấn | 9 khối | 679.000.000 |
| HYUNDAI HD700S | 8,0 tấn | 9 khối | 664.000.000 |
| HYUNDAI HD260 | 15 tấn | 22 khối | 1.949.000.000 |
3. Bảng giá xe ép rác HINO

| Tên sản phẩm | Tải trọng | Thể tích thùng | Giá mới (VNĐ) |
| HINO XZU650 | — | 3 khối | 604.000.000 |
| HINO DUTRO XZU342L | — | 6 khối | 534.000.000 |
| HINO XZU720 | 3,5 tấn | 5 khối | 644.000.000 |
| HINO FC9JESW | 6,4 tấn | 9 khối | 779.000.000 |
| HINO FG8JJSB | 9,0 tấn | 15 khối | 1.134.000.000 |
| HINO FM8JTSA | 16 tấn | 20 khối | 1.544.000.000 |
Bảng giá xe ép rác mới nhất tháng 08/2026
Giá xe ép rác 9 khối
Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng nhanh, việc quản lý chất thải rắn trở thành bài toán cấp thiết. Xe ép rác 9 khối (tương đương dung tích $9m^{3}$) hiện là phân khúc “vàng” được các công ty môi trường ưu tiên nhờ kích thước vừa phải, khả năng luồn lách tốt trong các khu dân cư nhưng vẫn đảm bảo tải trọng chuyên chở từ 4.2 đến 5 tấn.

| Dòng xe nền | Model phổ biến | Giá tham khảo |
| Xe ép rác Hino 9 khối | FC9JLTC / FC9JETC | 1.279.000.000 – 1.349.000.000 VNĐ |
| Xe ép rác Isuzu 9 khối | FRR90HE4 | 1.249.000.000 – 1.449.000.000 VNĐ |
| Xe ép rác Hyundai 9 khối | 110SP / W11S | 1.049.000.000 – 1.199.000.000 VNĐ |
Giá xe ép rác cũ
Phân khúc xe ép rác nhỏ (2 – 5 khối)
Thích hợp cho việc thu gom tại các ngõ nhỏ, khu dân cư đông đúc hoặc đường làng xã.
- Suzuki 2 khối cũ: 199.000.000 – 299.000.000 VNĐ.
- Hyundai Porter (1.5 tấn) ép rác 3-4 khối: 249.000.000 – 399.000.000 VNĐ.
- Thaco Towner cũ: 159.000.000 – 250.000.000 VNĐ.

Phân khúc tầm trung (6 – 9 khối)
Đây là phân khúc “vàng” được săn đón nhiều nhất vì tính linh hoạt và công suất vừa đủ cho một ca làm việc.
- Hino/Isuzu đời 2015 – 2017: 449.000.000 – 599.000.000 VNĐ.
- Hino/Isuzu đời 2018 – 2020: 600.000.000 – 799.000.000 VNĐ.
- Hyundai New Mighty 110S/110SP cũ: 499.000.000 – 680.000.000 VNĐ.
Phân khúc cỡ lớn (12 – 22 khối)
Dùng cho xe trung chuyển từ các trạm tập kết về bãi rác tập trung hoặc phục vụ khu công nghiệp.
- Isuzu 3 chân (FVM/FVZ) 20 khối: 699.000.000 – 899.000.000 VNĐ.
- Hino 3 chân (FL) 20-22 khối: 750.000.000 – 950.000.000 VNĐ.
- Xe nhập khẩu (Chenglong, Dongfeng) cũ: 450.000.000 – 700.000.000 VNĐ.
Giá xe ép rác hino 14m3
Xe ép rác Hino 14 khối thường được đóng trên nền xe Hino FG Series 500 (Model FG8JJ8A hoặc FG8JJSB). Đây là dòng xe tải nặng đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, thân thiện với môi trường và tiết kiệm nhiên liệu.
Hiện nay, tùy thuộc vào quy cách đóng thùng (loại thép, hệ thống thủy lực) và các chi phí đăng ký, đăng kiểm, giá xe ép rác Hino 14m3 đang có mức ưu đãi cực tốt.
Giá xe cơ sở + Thùng chuyên dụngTừ 1.549.000.000

Giá xe ép rác ISUZU
Mức giá dưới đây là giá tham khảo cho xe hoàn thiện (Xe cơ sở + Thùng chuyên dùng + VAT)
| Dòng xe | Dung tích thùng | Phân khúc Chassis | Giá ưu đãi tham khảo (VNĐ) |
| Isuzu QKR | 3 – 4 khối | Xe tải nhẹ | 749.000.000 – 849.000.000 |
| Isuzu NQR | 6 – 7 khối | Xe tải trung | 999.000.000 – 1.299.000.000 |
| Isuzu FRR | 9 khối | Xe tải trung | 1.399.000.000 – 1.599.000.000 |
| Isuzu FVR | 14 – 15 khối | Xe tải nặng | 1.799.000.000 – 2.099.000.000 |
| Isuzu FVM | 20 khối | Xe 3 chân | Trên 2.499.000.000 |

Giá xe ép rác 6 khối
Xe ép rác 6 khối thường được thiết kế trên nền các dòng xe tải nhẹ có tổng tải trọng từ 5 đến 7 tấn. Điểm mạnh của dòng xe này là cơ chế cuốn ép tự động, giúp giảm thể tích rác thải đáng kể, từ đó tăng năng suất vận chuyển trong một lần di chuyển.

Hiện nay, thị trường cung cấp nhiều lựa chọn từ các thương hiệu Nhật Bản bền bỉ đến các dòng xe lắp ráp trong nước có giá thành cạnh tranh.
| Dòng xe cơ sở | Cấu hình chuyên dùng | Giá tham khảo ưu đãi (VNĐ) |
| Hino Dutro XZU342L | Thùng thép chịu lực, linh kiện Nhật | 534.000.000 – 979.000.000 |
| Thaco Ollin 500 | Công nghệ lắp ráp tiêu chuẩn | 779.000.000 |
| Hino 300 Series | Phiên bản chuyên dụng cao cấp | 838.000.000 |
| Isuzu QKR/NPR | Thùng Inox 304 chống ăn mòn | 899.000.000 – 920.000.000 |
Tốc độ tăng trưởng: Lượng rác thải sinh hoạt tại Việt Nam tăng trung bình khoảng 5% mỗi năm, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, con số này có thể đạt mức 7% – 10%.Phương thức bằng xe gom rác truyền thống không chỉ đạt hiệu suất thấp mà còn dễ gây ô nhiễm thứ cấp, khiến xe ép rác trở thành “công thần” không thể thay thế trong hệ thống vệ sinh môi trường hiện đại.
Toàn quốc: Ước tính khoảng 24 – 25 triệu tấn/năm (tương đương khoảng 67.000 tấn/ngày).
Khu vực đô thị: Chiếm khoảng 60% tổng lượng rác cả nước, mặc dù dân số đô thị chỉ chiếm khoảng 40%.
Phân loại giá xe ép rác theo nhu cầu
Tùy vào điều kiện hạ tầng và loại chất thải, xe ép rác được chia thành nhiều dòng chuyên biệt để tối ưu hóa công năng.
Phân chia theo phương thức nạp rác
- Xe ép rác nạp sau: Phổ biến nhất hiện nay, rác được nạp từ phía sau xe. Dòng này linh hoạt, phù hợp với các tuyến phố hẹp hoặc khu dân cư. Tải trọng thường từ 8-12 $m^3$ với tỷ lệ nén 1:3 đến 1:4.
- Xe ép rác nạp bên: Phù hợp với các thùng rác tiêu chuẩn, có khả năng tự động nâng và đổ thùng. Loại xe này giảm 30% chi phí nhân công và tăng 50% hiệu suất thu gom tại các khu công nghiệp hoặc khu đô thị lớn.
- Xe ép rác nạp trước: Thường dùng để thu gom rác từ các thùng container lớn hoặc trạm trung chuyển. Với tải trọng lên tới 15-20 $m^3$, dòng xe này tối ưu cho việc vận chuyển đường dài tới nhà máy xử lý.
Phân chia theo loại rác đặc thù
- Xe ép rác sinh hoạt: Thiết kế tối ưu cho rác nhà bếp, giấy vụn, nhựa với khả năng làm kín và gom nước thải cực tốt.
- Xe ép rác xây dựng: Sử dụng khoang nén cường độ cao để xử lý gạch, bê tông, cát đá. Tỷ lệ nén đạt 1:2 đến 1:3 giúp giảm 60% số lượt vận chuyển và 40% chi phí logictics cho các công trình.
- Xe ép rác thực phẩm: Đặc thù nhiều nước và dễ phân hủy, dòng xe này trang bị hệ thống tách nước riêng biệt, giảm độ ẩm từ 60% xuống dưới 30%, đồng thời ngăn chặn mùi hôi phát tán.

Hướng dẫn lựa chọn xe ép rác đúng giá bán
Để lựa chọn được chiếc xe ép rác phù hợp, người quản lý cần nắm vững các chỉ số hiệu suất quan trọng.
Các chỉ số hiệu suất trọng tâm
- Tải trọng thực tế: Phụ thuộc vào thể tích thùng và tỷ lệ nén. Ví dụ xe có thùng 10 $m^3$ với tỷ lệ nén 1:4 sẽ có khả năng tải tương đương 40 $m^3$ rác thô.
- Tỷ lệ nén: Chỉ số đo lường hiệu quả giảm thể tích. Thông thường rác sinh hoạt đạt 1:3 – 1:5, trong khi rác xây dựng đạt 1:2 – 1:3.
- Hiệu suất làm việc: Đo bằng tấn/giờ. Các dòng xe tự động hóa cao có thể xử lý 10-15 tấn/giờ, vượt xa mức 3-5 tấn/giờ của xe truyền thống.
- Tiêu chuẩn khí thải: Các dòng xe hiện nay chủ yếu tuân thủ tiêu chuẩn khí thải mức cao (như National VI tại một số thị trường quốc tế) và tích hợp hệ thống làm sạch khí thải để giảm ô nhiễm môi trường.

