Việc lựa chọn công suất động cơ không chỉ dừng lại ở sức kéo, mà còn liên quan mật thiết đến hệ thống điều khiển IC, kích thước thùng xe và các phụ trợ kỹ thuật khác. Dưới đây là phân tích sâu về các dòng động cơ phổ biến dựa trên bảng báo giá mới nhất của thương hiệu.







1. Động cơ 1800W – Sức mạnh tối thượng cho tải trọng 2 tấn
Đây là dòng động cơ mạnh mẽ nhất, được thiết kế cho những nhu cầu vận tải nặng và khối lượng lớn.
- Thông số kỹ thuật đi kèm:
- Bộ điều khiển: IC 30 tube 60/72V.
- Kích thước thùng xe: Lên đến 1.8m * 1.3m * 50cm.
- Hệ thống Ắc quy: 60V45AH (Chạy 45-60km/lần sạc, có thể lắp song song 2 dàn bình).
- Khả năng chịu tải: Ben thủy lực 3 nấc tự động nâng hạ tối đa 2 tấn.
- Hệ thống cơ khí hỗ trợ: Trục sau 5 ốc, nhíp kép, phuộc giảm xóc 43 ly có lò xo. Bánh sau sử dụng loại 450-12 thiết kế nhiều gai để bám đường lầy.

2. Động cơ 1500W – Hiệu suất cao cho vận tải 900kg
Mức công suất này mang lại sự cân bằng giữa tốc độ và sức tải, phù hợp cho các dòng xe như Eagle.
- Thông số kỹ thuật đi kèm:
- Bộ điều khiển: IC 24 tube 60/72V.
- Kích thước thùng xe: 1.8m * 1.1m * 45cm.
- Hệ thống Ắc quy: 60V32AH (Quãng đường 45-60km).
- Khả năng chịu tải: Tối ưu ở mức 900kg.
- Phụ trợ kỹ thuật: Sử dụng phuộc 37 ly, nhíp 6 lá nặng 9kg bền bỉ, ben tay hỗ trợ nâng thùng.

3. Động cơ 1200W – Dòng máy “quốc dân” cho tải trọng 500kg – 700kg
Động cơ 1200W xuất hiện trên hầu hết các dòng xe phổ thông như Rocket, Eagle và xe thùng Inox chống gỉ.
- Thông số kỹ thuật đi kèm:
- Bộ điều khiển: IC 18 tube 48/60V.
- Kích thước thùng xe: Phổ biến là 1.5m * 1m * 45cm hoặc 1.6m * 1.1m * 45cm.
- Hệ thống Ắc quy: 60V32AH.
- Khả năng chịu tải: Tùy model có thể thầu mức 500kg hoặc 700kg.
- Điểm nổi bật: Trục sau 4 ốc, nhíp 6 lá, giảm xóc phuộc 37 ly. Các dòng xe Inox 206 sử dụng mức công suất này để đảm bảo độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt.

4. Động cơ 650W – Giải pháp cho ngõ nhỏ và tải nhẹ 200kg
Dành riêng cho nhu cầu vận chuyển trong đô thị, len lỏi vào các ngõ hẻm cực nhỏ.
- Thông số kỹ thuật đi kèm:
- Bộ điều khiển: IC 18 tube 48/60V.
- Kích thước thùng xe: Nhỏ gọn 1.1m * 80cm * 35cm (Tổng chiều dài xe chỉ 2.5m).
- Hệ thống Ắc quy: 48V32AH (Chạy được khoảng 50km/lần sạc).
- Khả năng chịu tải: Tối đa 200kg.
- Tiện ích: Sử dụng phuộc 31 ly, nhíp 5 lá, vẫn giữ nguyên hệ thống ben tay để nâng thùng tiện lợi.
Sản phẩm theo danh mục
-
Xe Điện 3 Bánh Chở Hàng Có Mái Che 700Kg
Giá gốc là: 33.000.000₫.29.900.000₫Giá hiện tại là: 29.900.000₫. -
Xe Điện 3 bánh INOX Tải Trọng 500Kg
Giá gốc là: 32.000.000₫.29.300.000₫Giá hiện tại là: 29.300.000₫. -
Xe Điện 3 Bánh Tải Trọng 1.5 Tấn BEN1500
Giá gốc là: 48.000.000₫.46.000.000₫Giá hiện tại là: 46.000.000₫. -
Xe Điện 3 Bánh Tải Trọng 2 Tấn BEN2000
Giá gốc là: 64.000.000₫.51.800.000₫Giá hiện tại là: 51.800.000₫. -
Xe Điện 3 Bánh Tải Trọng 500Kg AV500
Giá gốc là: 31.100.000₫.28.200.000₫Giá hiện tại là: 28.200.000₫. -
Xe Điện 3 Bánh Tải Trọng 500Kg EV500
Giá gốc là: 32.000.000₫.29.200.000₫Giá hiện tại là: 29.200.000₫. -
Xe Điện 3 Bánh Tải Trọng 700Kg AV700
Giá gốc là: 31.000.000₫.28.400.000₫Giá hiện tại là: 28.400.000₫. -
Xe Điện 3 Bánh Tải Trọng 900kg AV900
Giá gốc là: 32.000.000₫.30.400.000₫Giá hiện tại là: 30.400.000₫. -
Xe Điện Chở Hàng 3 Bánh Có Mái Che 500Kg
Giá gốc là: 34.000.000₫.29.700.000₫Giá hiện tại là: 29.700.000₫.
Bảng tổng hợp thông số động cơ và các thành phần phụ trợ
| Mức Công Suất | Bộ Điều Khiển (IC) | Tải Trọng Tối Đa | Phuộc Giảm Xóc | Loại Bánh (Sau) |
| 1800W | 30 tube 60/72V | 1.5 – 2 Tấn | 43 ly | 450-12 |
| 1500W | 24 tube 60/72V | 900 kg | 37 ly | 400-12 |
| 1200W | 18 tube 48/60V | 500 – 700 kg | 37 ly | 400-12 |
| 650W | 18 tube 48/60V | 200 kg | 31 ly | 300-12 |
5. Những lưu ý chung cho tất cả các dòng động cơ
Mặc dù khác nhau về công suất, các dòng xe điện 3 bánh MINGMA 2026 đều sở hữu những tiêu chuẩn đồng bộ sau:
- Hệ thống đèn: Sử dụng đèn LED toàn bộ (pha, xi nhan, hậu), thiết kế chống nước và có 3 đèn sáng phía trước.
- Đồng hồ hiển thị: Hiển thị rõ ràng vận tốc chạy và phần trăm pin còn lại.
- An toàn: Trang bị đầy đủ phanh chân, phanh tay cơ học, gương, sạc và còi.
- Thời gian sạc: Trung bình từ 6-8 tiếng để đầy bình cho tất cả các dòng.
Việc hiểu rõ mối tương quan giữa công suất động cơ và các thông số đi kèm như hệ thống nhíp, phuộc và ắc quy sẽ giúp bạn đầu tư đúng nhu cầu, đảm bảo xe vận hành bền bỉ và an toàn trên mọi nẻo đường.









